Bỏ qua để đến Nội dung

Máy Khoan

Máy Khoan Và Vặn Vít Dùng Pin (BL) 18V - DDF083Z
DDF083Z /Makita
- Trọng lượng: 1.1-1.4 Kg
- Chiều dài tổng thể: 124 mm
- Khả năng khoan thép: 13 mm 
- Khả năng khoan gỗ: 36 mm
- Lực siết tối đa: cứng/mềm : 40/23 Nm
- Khả năng vặn, siết vít bắt gỗ: 6-75 mm
- Khả năng vặn, siết vít máy: M6
- Tốc độ không tải: Cao 0-1.700 vòng/phút, Thấp 0-500 vòng/phút
- Pin tương thích: BL1815N / BL1820 / BL1820B / BL1830 / BL1830B / BL1840 / BL1840B / BL1850 / BL1850B / BL1860B
- Bộ sạc tương thích: DC18RC / DC18RD / DC18RE / DC18SD / DC18SE / DC18SF / DC18SH
 (Sản phẩm không bao gồm pin, sạc)
0 ₫ 0.0 VND
Máy Khoan và Vặn Vít Dùng Pin (BL) 12V MAX - DF332DSAE
DF332DSAE / Makita
- Khả năng khoan thép: 10 mm 
- Khả năng khoan Gỗ: 28 mm
- Khả năng đầu cặp: 0.8-10 mm
- Lực siết tối đa: Cứng 35 Nm / Mềm 21 Nm
- Khả năng vặn xiết: 
+ Vít bắt gỗ: 5.1 mm x 63 mm
+ Vít máy: M6
- Lực siết khóa tối đa: 32 Nm
- Chiều dài tổng thể: 154 mm
- Trọng lượng: 1.0-1.2 kg
- Công suất tối đa: 250W
- Tốc độ không tải: Cao: 0-1500 / Thấp: 0-450 vòng/phút
- Độ rung: Khoan vào kim loại: 2,5 m/s² trở xuống
- Pin tương thích: BL1015 / BL1016 / BL1020B / BL1021B / BL1040B / BL1041B
- Hộp sạc tương thích: DC10SA / DC10SB / DC10WC / DC10WD / DC18RE
0 ₫ 0.0 VND
Máy Khoan và Vặn Vít Dùng Pin (7.2V) - DF012DSE
DF012DSE/ Makita
- Khả năng khoan thép: 5 mm 
- Khả năng khoan Gỗ: 6 mm
- Lực siết tối đa: Cứng 5.6 Nm / Mềm 3.6 Nm
- Lực siết khóa tối đa: 8 Nm
- Khả năng vặn siết: 
+ Vít bắt gỗ: ø3,8 mm x 45 mm
+ Vít máy: M5
- Kích thước: Kiểu súng lục: 218x44x142mm / Kiểu thẳng: 273x44mm
- Trọng lượng: 0.53-0.54 kg
- Tốc độ không tải: Cao: 650 / Thấp: 200
- Độ rung: Khoan vào kim loại: 2,5 m/s² trở xuống
- Điện áp định mức: 7,2 V một chiều
- Pin tương thích: BL0715
- Bộ sạc tương thích: DC10WA / DC10WB
0 ₫ 0.0 VND
Máy Khoan và Vặn Vít (10MM) - DF0300
DF0300/ Makita
- Khả năng khoan thép: 10 mm 
- Khả năng khoan Gỗ: 28 mm
- Khả năng đầu cặp: 1-10 mm
- Công suất đầu vào: 320W
- Lực siết tối đa: Cứng 56 Nm / Mềm 21 Nm
- Lực siết khóa tối đa: 42 Nm
- Khả năng khoét: 
+ Vít bắt gỗ: 5.1 mm x 63 mm
+ Vít máy: M6
- Kích thước: 220x67x206 mm
- Trọng lượng: 1.2 kg
- Tốc độ không tải: Cao: 0-1500 / Thấp: 0-450
- Độ rung: Khoan vào kim loại: 2,5 m/s² trở xuống
- Dây dẫn điện: 2,5 m
0 ₫ 0.0 VND
Máy Khoan Động Lực GSB 550 set vali 80 món ngành điện
GSB 550 Set vali 80 món / BOSCH
- Công suất: 550 W
- Trọng lượng: 1,8 kg
- Kích thước: 65,5x262x253mm
- Tốc độ không tải: 2.800 vòng/phút
- Tốc độ đập: 41.800 l/p
- Đầu cặp: 13 mm
- Đường kính khoan trên bê tông: 13 mm
- Đường kính khoan trên thép: 10 mm
- Đường kính khoan trên gỗ: 25 mm
BAO GỒM:
- 01 Hộp mang + Máy Khoan Bosch GSB 550 Professiona
- 5 mũi khoang tường đường kính: 4, 5, 6, 8, 10 mm.
- 4 mũi khoan gỗ: 4, 5, 6, 8 mm.
- 30 con vít: 10 x 3Ø/30mm, 10 x 4Ø/40mm, 10 x 5Ø/50mm.
- 30 tắc kê nhựa: 10 x 5Ø/25mm, 10 x 6Ø/30mm, 10 x 8Ø/35mm.
- 4 Tua vít.
- 1 Đồng hồ đo điện,tester/Băng cách nhiệt/ kéo/Búa/kiềm cắt dây
0 ₫ 0.0 VND
Máy Khoan Đất Dùng Pin (BL)(18VX2) - DDG460ZX4
DDG460ZX4 / Makita
- Khả năng khoan: Đất cát 200 mm / Đất sét 150 mm
- Kích thước: 840 x 607 x 223 mm
- Trọng lượng: 7,3 - 8,2 kg 
- Lực siết tối đa: Cao: 48 Nm / Thấp: 136 Nm 
- Tốc độ không tải: Cao / Thấp: 0 - 1.400 / 0 - 350
- Độ Rung: 2,5 m/s² trở xuống
- Hộp pin tương thích: BL1815N / BL1820B / BL1830B / BL1840B / BL1850B / BL1860B
- Bộ sạc tương thích:  DC18RC / DC18RD / DC18RE / DC18SD / DC18SE / DC18SF / DC18SH
(Sản phẩm không bao gồm pin, sạc)
0 ₫ 0.0 VND
Máy Khoan Bê Tông Dùng Pin 12V - CIDLI1232
 CIDLI1232 / Ingco
- Điện thế: 12V
- Tốc độ không tải: 0-350/0-1350/phút. 
- Lực búa tối đa: 22500/phút 
- Lực siết tối đa: 20NM
- Khả năng khoan: 0.8-10mm 
- Điều chỉnh momen xoắn: 18+1+1
- Nhông cơ khí 2 tốc độ
- Điện thế sạc: 220V-240V~50/60Hz
- Đèn LED hỗ trợ làm việc. 
- Kèm theo 2 pin và 1 sạc 2 giờ. 
- Kèm theo 1 mũi vit CR-V 65mm và 3 mũi khoan.
0 ₫ 0.0 VND
Máy Khoan Dùng Pin 18V Makita HP488D002
HP488D002 / Makita 
- Khả năng khoan thép/gỗ/tường: 13/36/13 mm
- Khả năng đầu cặp: 13 mm (1/2″)
- Tốc độ không tải: Cao: 0-1,400 v/p ; Thấp: 0–400 v/p
- Tốc độ đập: Cao: 0–21,000 l/p ; Thấp: 0–6,000 l/p
- Lực siết tối đa: Cứng: 42Nm ; Mềm: 24Nm
- Lực siết khoá tối đa: 38Nm
- Trọng lượng: 1.8 kg (BL1815G)
- Kích thước: 239x83x240 mm
0 ₫ 0.0 VND